類人類 lèi rén lèi · loại nhân loại Hán Việt: loại nhân loại · Pinyin: lèi rén lèi Tổng quan Cấu tạo: 類 (loại) + 人 (nhân) + 類 (loại)Pinyinlèi rén lèiHán Việtloại nhân loạiCấu tạo類 + 人 + 類 · loại + nhân + loại nghĩa thành phần: loại + nhân + loại