類同

lèi tóng loại đồng

Hán Việt: loại đồng · Pinyin: lèi tóng

Tổng quan

cùng loại

Cấu tạo: (loại) + (đồng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cùng loại

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 類似、相同。如:「這部新機器的設計類同於舊機種,只不過按鈕的位置不同罷了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大致相同:样式~。

Eng

  • CC-CEDICT to resemble; to be similar to
  • Cihui to resemble; to be similar to
  • Cihui 類同 èitóng v.p. 1. identical; same 2. similar; alike ◆n. analogy

ja

  • JMdict similar|of the same type