類此 loại thử Hán Việt: loại thử Tổng quan Cấu tạo: 類 (loại) + 此 (thử)Hán Việtloại thửCấu tạo類 + 此 · loại + thử nghĩa thành phần: loại + thử Nghĩa EngCihui 類此 èicǐ attr. similar/analogous to