类省试 loại tỉnh thí Hán Việt: loại tỉnh thí Tổng quan Cấu tạo: 类 (loại) + 省 (tỉnh) + 试 (thí)Hán Việtloại tỉnh thíCấu tạo类 + 省 + 试 · loại + tỉnh + thí nghĩa thành phần: loại + tỉnh + thí