類聚

loại tụ

Hán Việt: loại tụ

Tổng quan

Cấu tạo: (loại) + (tụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ọp lại theo từng loài. Giống nhau thì họp lại với nhau. loại tụ loại tụ ☆Họp lại theo từng loài. Giống nhau thì họp lại với nhau.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.同類相聚。《易經.繫辭上》:「方以類聚,物以群分,吉凶生矣。」《後漢書.卷八○.文苑傳下.邊讓傳》:「金石類聚,絲竹群分。」 2.書名。藝文類聚的簡稱。參見「藝文類聚」條。

Eng

  • Cihui 類聚 èijù v.p. Birds of a feather flock together.

ja

  • JMdict collection of similar objects|classification by similarity