類選 lèi xuǎn · loại tuyển Hán Việt: loại tuyển · Pinyin: lèi xuǎn Tổng quan Cấu tạo: 類 (loại) + 選 (tuyển)Pinyinlèi xuǎnHán Việtloại tuyểnCấu tạo類 + 選 · loại + tuyển nghĩa thành phần: loại + tuyển