類音

lèi yīn loại âm

Hán Việt: loại âm · Pinyin: lèi yīn

Tổng quan

sự trùng âm (giữa hai vần), (thơ ca) vần ép, sự tương ứng một phần

Cấu tạo: (loại) + (âm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự trùng âm (giữa hai vần), (thơ ca) vần ép, sự tương ứng một phần

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 書名。清朝潘耒撰,八卷。參酌古今南北音,將三十六字母增為五十字母。又變更宋、元等韻圖分等之法,改以脣的形狀為標準,分韻母為開口、齊齒、合口、撮口四呼。是等韻學中有創見的著作。

ja

  • JMdict diaphone|assonance|similar sound