類韻

lèi yùn loại vận

Hán Việt: loại vận · Pinyin: lèi yùn

Tổng quan

sự trùng âm (giữa hai vần), (thơ ca) vần ép, sự tương ứng một phần

Cấu tạo: (loại) + (vận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự trùng âm (giữa hai vần), (thơ ca) vần ép, sự tương ứng một phần

ja

  • JMdict assonance