顥天 hào tiān·hạo thiên Hán Việt: hạo thiên · Pinyin: hào tiān Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.本指西方之天。泛指天空,苍天。 Cấu tạo: 顥 (hạo) + 天 (thiên)Pinyinhào tiānHán Việthạo thiênCấu tạo顥 + 天 · hạo + thiên nghĩa thành phần: hạo + thiên Từ liên quan Gần nghĩa天上 · 天下 · 天主 · 天乎 · 天乘 · 天書 · 天井 · 天亮