顥清 hào qīng·hạo thanh Hán Việt: hạo thanh · Pinyin: hào qīng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即颢气。 Cấu tạo: 顥 (hạo) + 清 (thanh)Pinyinhào qīngHán Việthạo thanhCấu tạo顥 + 清 · hạo + thanh nghĩa thành phần: hạo + thanh Từ liên quan Gần nghĩa清丈 · 清世 · 清豐 · 清麗 · 清了 · 清亮 · 清人 · 清倉