顥清 hào qīng · hạo thanh Hán Việt: hạo thanh · Pinyin: hào qīng Tổng quan Cấu tạo: 顥 (hạo) + 清 (thanh)Pinyinhào qīngHán Việthạo thanhCấu tạo顥 + 清 · hạo + thanh nghĩa thành phần: hạo + thanh