顥然 hào rán · hạo nhiên Hán Việt: hạo nhiên · Pinyin: hào rán Tổng quan Cấu tạo: 顥 (hạo) + 然 (nhiên)Pinyinhào ránHán Việthạo nhiênCấu tạo顥 + 然 · hạo + nhiên nghĩa thành phần: hạo + nhiên