顥然

hào ránhạo nhiên

Hán Việt: hạo nhiên · Pinyin: hào rán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.盛大貌。

Cấu tạo: 顥 (hạo) + 然 (nhiên)

Từ liên quan

Gần nghĩa

然且 · 然則 · 然後 · 然料 · 然然 · 然燈 · 然而 · 然諾