顥穹

hào qióng hạo khung

Hán Việt: hạo khung · Pinyin: hào qióng

Tổng quan

Cấu tạo: (hạo) + (khung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蒼天。《漢書.卷五七.司馬相如傳下》:「伊上古之初肇,自顥穹生民。」也作「顥蒼」。