顥魄 hào pò · hạo phách Hán Việt: hạo phách · Pinyin: hào pò Tổng quan Cấu tạo: 顥 (hạo) + 魄 (phách)Pinyinhào pòHán Việthạo pháchCấu tạo顥 + 魄 · hạo + phách nghĩa thành phần: hạo + phách