顦悴 qiáo cuì·tiều tụy Hán Việt: tiều tụy · Pinyin: qiáo cuì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"顦顇"。 Cấu tạo: 顦 (tiều) + 悴 (tụy)Pinyinqiáo cuìHán Việttiều tụyCấu tạo顦 + 悴 · tiều + tụy nghĩa thành phần: tiều + tụy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"顦顇"。 Từ liên quan Gần nghĩa顦顇 · 悴劣 · 悴容 · 悴族 · 悴槁 · 悴民 · 悴沮 · 悴荒