顧兔

gù tù cố thỏ

Hán Việt: cố thỏ · Pinyin: gù tù

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (thỏ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 月亮。南朝梁.簡文帝〈十空〉詩六首之二:「非關顧兔沒,豈是桂枝浮?」也作「顧菟」。