顧到 cố đáo Hán Việt: cố đáo Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 到 (đáo)Hán Việtcố đáoCấu tạo顧 + 到 · cố + đáo nghĩa thành phần: cố + đáo Nghĩa EngCihui 顧到 gùdào r.v. take sth. into consideration