顧券 gù quàn · cố khoán Hán Việt: cố khoán · Pinyin: gù quàn Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 券 (khoán)Pinyingù quànHán Việtcố khoánCấu tạo顧 + 券 · cố + khoán nghĩa thành phần: cố + khoán