顧反 gù fǎn · cố phản Hán Việt: cố phản · Pinyin: gù fǎn Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 反 (phản)Pinyingù fǎnHán Việtcố phảnCấu tạo顧 + 反 · cố + phản nghĩa thành phần: cố + phản