顧名 cố danh Hán Việt: cố danh Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 名 (danh)Hán Việtcố danhCấu tạo顧 + 名 · cố + danh nghĩa thành phần: cố + danh Nghĩa EngCihui 顧名 ùmíng* v.o. 1. care about one's reputation 2. examine a term