Tổng quan
Cấu tạo: 顾 (cố) + 问 (vấn) + 服 (phục) + 务 (vụ)
- Hán Việt
- cố vấn phục vụ
- Cấu tạo
- 顾 + 问 + 服 + 务 · cố + vấn + phục + vụ
nghĩa thành phần: cố + vấn + phục + vụ
Nghĩa
Eng
- Cihui consultancy service
Từ liên quan
Gần nghĩa
服务机构 · 服务行业 · 服务规章 · 服务质量 · 服務行業 · 顾问业务 · 服务业 · 服务台