顧國 gù guó · cố quốc Hán Việt: cố quốc · Pinyin: gù guó Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 國 (quốc)Pinyingù guóHán Việtcố quốcCấu tạo顧 + 國 · cố + quốc nghĩa thành phần: cố + quốc