顧報 gù bào · cố báo Hán Việt: cố báo · Pinyin: gù bào Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 報 (báo)Pinyingù bàoHán Việtcố báoCấu tạo顧 + 報 · cố + báo nghĩa thành phần: cố + báo