顧天 gù tiān · cố thiên Hán Việt: cố thiên · Pinyin: gù tiān Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 天 (thiên)Pinyingù tiānHán Việtcố thiênCấu tạo顧 + 天 · cố + thiên nghĩa thành phần: cố + thiên