顧姑 gù gū · cố cô Hán Việt: cố cô · Pinyin: gù gū Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 姑 (cô)Pinyingù gūHán Việtcố côCấu tạo顧 + 姑 · cố + cô nghĩa thành phần: cố + cô