顧存 gù cún · cố tồn Hán Việt: cố tồn · Pinyin: gù cún Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 存 (tồn)Pinyingù cúnHán Việtcố tồnCấu tạo顧 + 存 · cố + tồn nghĩa thành phần: cố + tồn