顧己 gù jǐ · cố kỉ Hán Việt: cố kỉ · Pinyin: gù jǐ Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 己 (kỉ)Pinyingù jǐHán Việtcố kỉCấu tạo顧 + 己 · cố + kỉ nghĩa thành phần: cố + kỉ Nghĩa EngCihui 顧己 ùjǐ v.o. think only of oneself