顧廬 gù lú · cố lư Hán Việt: cố lư · Pinyin: gù lú Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 廬 (lư)Pinyingù lúHán Việtcố lưCấu tạo顧 + 廬 · cố + lư nghĩa thành phần: cố + lư