顧役 gù yì · cố dịch Hán Việt: cố dịch · Pinyin: gù yì Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 役 (dịch)Pinyingù yìHán Việtcố dịchCấu tạo顧 + 役 · cố + dịch nghĩa thành phần: cố + dịch