顧後 gù hòu · cố hậu Hán Việt: cố hậu · Pinyin: gù hòu Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 後 (hậu)Pinyingù hòuHán Việtcố hậuCấu tạo顧 + 後 · cố + hậu nghĩa thành phần: cố + hậu