顧復 gù fù · cố phục Hán Việt: cố phục · Pinyin: gù fù Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 復 (phục)Pinyingù fùHán Việtcố phụcCấu tạo顧 + 復 · cố + phục nghĩa thành phần: cố + phục