顧循 gù xún · cố tuần Hán Việt: cố tuần · Pinyin: gù xún Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 循 (tuần)Pinyingù xúnHán Việtcố tuầnCấu tạo顧 + 循 · cố + tuần nghĩa thành phần: cố + tuần