顧心 gù xīn · cố tâm Hán Việt: cố tâm · Pinyin: gù xīn Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 心 (tâm)Pinyingù xīnHán Việtcố tâmCấu tạo顧 + 心 · cố + tâm nghĩa thành phần: cố + tâm