顧恤

gù xù cố tuất

Hán Việt: cố tuất · Pinyin: gù xù

Tổng quan

lòng thương: lòng trắc ẩn

Cấu tạo: (cố) + (tuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gó ngàng thương xót. cố tuất cố tuất ☆Ngó ngàng thương xót. lòng thương; lòng trắc ẩn。照顧體貼。
  • Cihui lòng thương: lòng trắc ẩn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 眷顧、憐惜。《元史.卷一○.世祖本紀七》:「詔禿魯赤同潭州行省官一員,察戍還病軍所過州縣不加顧恤者按之。」

Eng

  • Cihui 顧恤 ùxù* v. care for; sympathize with

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

怜惜