顧恨 gù hèn · cố hận Hán Việt: cố hận · Pinyin: gù hèn Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 恨 (hận)Pinyingù hènHán Việtcố hậnCấu tạo顧 + 恨 · cố + hận nghĩa thành phần: cố + hận