顧息 gù xī · cố tức Hán Việt: cố tức · Pinyin: gù xī Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 息 (tức)Pinyingù xīHán Việtcố tứcCấu tạo顧 + 息 · cố + tức nghĩa thành phần: cố + tức