顧惠 gù huì · cố huệ Hán Việt: cố huệ · Pinyin: gù huì Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 惠 (huệ)Pinyingù huìHán Việtcố huệCấu tạo顧 + 惠 · cố + huệ nghĩa thành phần: cố + huệ