顧愆 gù qiān · cố khiên Hán Việt: cố khiên · Pinyin: gù qiān Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 愆 (khiên)Pinyingù qiānHán Việtcố khiênCấu tạo顧 + 愆 · cố + khiên nghĩa thành phần: cố + khiên