顧意 gù yì · cố ý Hán Việt: cố ý · Pinyin: gù yì Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 意 (ý)Pinyingù yìHán Việtcố ýCấu tạo顧 + 意 · cố + ý nghĩa thành phần: cố + ý