顧慕 gù mù · cố mộ Hán Việt: cố mộ · Pinyin: gù mù Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 慕 (mộ)Pinyingù mùHán Việtcố mộCấu tạo顧 + 慕 · cố + mộ nghĩa thành phần: cố + mộ