顧憂 gù yōu · cố ưu Hán Việt: cố ưu · Pinyin: gù yōu Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 憂 (ưu)Pinyingù yōuHán Việtcố ưuCấu tạo顧 + 憂 · cố + ưu nghĩa thành phần: cố + ưu