顧憚 gù dàn · cố đạn Hán Việt: cố đạn · Pinyin: gù dàn Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 憚 (đạn)Pinyingù dànHán Việtcố đạnCấu tạo顧 + 憚 · cố + đạn nghĩa thành phần: cố + đạn