顧拂 gù fú · cố phất Hán Việt: cố phất · Pinyin: gù fú Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 拂 (phất)Pinyingù fúHán Việtcố phấtCấu tạo顧 + 拂 · cố + phất nghĩa thành phần: cố + phất