顧指 gù zhǐ · cố chỉ Hán Việt: cố chỉ · Pinyin: gù zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 指 (chỉ)Pinyingù zhǐHán Việtcố chỉCấu tạo顧 + 指 · cố + chỉ nghĩa thành phần: cố + chỉ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.以目示意他人做事。《莊子.天地》:「手撓顧指,四方之民,莫不俱至。」 2.形容非常迅速。《文選.左思.吳都賦》:「麾城若振槁,搴旗若顧指。」也作「指顧」。