顧本 gù běn · cố bổn Hán Việt: cố bổn · Pinyin: gù běn Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 本 (bổn)Pinyingù běnHán Việtcố bổnCấu tạo顧 + 本 · cố + bổn nghĩa thành phần: cố + bổn