顧況 gù kuàng · cố huống Hán Việt: cố huống · Pinyin: gù kuàng Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 況 (huống)Pinyingù kuàngHán Việtcố huốngCấu tạo顧 + 況 · cố + huống nghĩa thành phần: cố + huống