顧直 gù zhí · cố trực Hán Việt: cố trực · Pinyin: gù zhí Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 直 (trực)Pinyingù zhíHán Việtcố trựcCấu tạo顧 + 直 · cố + trực nghĩa thành phần: cố + trực