顧盻 gù xì · cố hễ Hán Việt: cố hễ · Pinyin: gù xì Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 盻 (hễ)Pinyingù xìHán Việtcố hễCấu tạo顧 + 盻 · cố + hễ nghĩa thành phần: cố + hễ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 注目,留神。《文選.劉孝標.廣絕交論》:「至於顧盻,增其倍價。」