顧省 gù shěng · cố tỉnh Hán Việt: cố tỉnh · Pinyin: gù shěng Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 省 (tỉnh)Pinyingù shěngHán Việtcố tỉnhCấu tạo顧 + 省 · cố + tỉnh nghĩa thành phần: cố + tỉnh