顧眄

gù miǎn cố miện

Hán Việt: cố miện · Pinyin: gù miǎn

Tổng quan

quay đầu nhìn xung quanh quay đầu nhìn lại。往回看。

Cấu tạo: (cố) + (miện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quay đầu nhìn xung quanh quay đầu nhìn lại。往回看。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 回頭看、轉頭看。《後漢書.卷七九.儒林傳.論曰》:「俯仰顅眄,則天業可移。」《晉書.卷九八.王敦傳》:「陛下未能少垂顧眄,暢臣微懷。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 回视;斜视; 左顾右眄。多用以表示洋洋自得; 看重;赏识; 指看视的目光。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.回视;斜视。 2.左顾右眄。多用以表示洋洋自得。 3.看重;赏识。 4.指看视的目光。

Eng

  • CC-CEDICT to turn one's head and look around
  • Cihui to turn one's head and look around

ja

  • JMdict turning around to look (at)|looking back (at)