顧睇 gù dì · cố thê Hán Việt: cố thê · Pinyin: gù dì Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 睇 (thê)Pinyingù dìHán Việtcố thêCấu tạo顧 + 睇 · cố + thê nghĩa thành phần: cố + thê